Nghĩa của từ handloom trong tiếng Việt

handloom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handloom

US /ˈhændˌluːm/
UK /ˈhændˌluːm/

Danh từ

khung cửi thủ công

a loom operated by hand or foot, not by power

Ví dụ:
The artisan wove a beautiful tapestry on a traditional handloom.
Người thợ thủ công đã dệt một tấm thảm đẹp trên khung cửi thủ công truyền thống.
Many rural communities still rely on handlooms for textile production.
Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn dựa vào khung cửi thủ công để sản xuất hàng dệt.