Nghĩa của từ handpick trong tiếng Việt
handpick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
handpick
US /ˈhændˌpɪk/
UK /ˈhændˌpɪk/
Động từ
tự tay chọn, chọn lọc kỹ lưỡng
to choose carefully from a group of people or things
Ví dụ:
•
The manager decided to handpick the team members for the special project.
Người quản lý quyết định tự tay chọn các thành viên trong nhóm cho dự án đặc biệt.
•
Only a few candidates were handpicked for the final interview round.
Chỉ một vài ứng viên được chọn lọc kỹ lưỡng cho vòng phỏng vấn cuối cùng.