Nghĩa của từ "hang in there" trong tiếng Việt
"hang in there" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hang in there
US /hæŋ ɪn ðɛr/
UK /hæŋ ɪn ðɛə/
Thành ngữ
Cố gắng lên nhé!
to persist and not give up, especially in difficult circumstances
Ví dụ:
•
I know things are tough right now, but just hang in there.
Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng hãy cứ cố gắng lên.
•
Don't give up on your dreams, hang in there!
Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, cố gắng lên!
Từ liên quan: