Nghĩa của từ harbinger trong tiếng Việt

harbinger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

harbinger

US /ˈhɑːr.bɪn.dʒɚ/
UK /ˈhɑː.bɪn.dʒər/

Danh từ

điềm báo, người báo trước, dấu hiệu

a person or thing that announces or signals the approach of another

Ví dụ:
The robin is a harbinger of spring.
Chim cổ đỏ là điềm báo của mùa xuân.
These early results may be a harbinger of future success.
Những kết quả ban đầu này có thể là điềm báo cho thành công trong tương lai.

Động từ

báo hiệu, báo trước

to foreshadow or portend

Ví dụ:
The dark clouds harbinger a coming storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.
The sudden drop in temperature harbingers the arrival of winter.
Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu mùa đông sắp đến.