Nghĩa của từ "hard cash" trong tiếng Việt
"hard cash" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hard cash
US /ˌhɑːrd ˈkæʃ/
UK /ˌhɑːd ˈkæʃ/
Danh từ
tiền mặt
money in the form of coins or banknotes, rather than checks, credit cards, or electronic transfers
Ví dụ:
•
The dealer only accepted hard cash for the car.
Người bán chỉ chấp nhận tiền mặt cho chiếc xe.
•
It's always good to have some hard cash on hand for emergencies.
Luôn tốt khi có một ít tiền mặt trong tay để đối phó với các trường hợp khẩn cấp.
Từ liên quan: