Nghĩa của từ hardwearing trong tiếng Việt

hardwearing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hardwearing

US /ˌhɑːrdˈwer.ɪŋ/
UK /ˌhɑːdˈweə.rɪŋ/

Tính từ

bền, chắc chắn, chịu mài mòn

able to last a long time and remain in good condition; durable

Ví dụ:
These boots are very hardwearing and perfect for hiking.
Những đôi ủng này rất bền và hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.
We need to choose a hardwearing fabric for the sofa.
Chúng ta cần chọn một loại vải bền cho ghế sofa.