Nghĩa của từ "haricot bean" trong tiếng Việt
"haricot bean" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
haricot bean
US /ˌher.ɪ.koʊ ˈbiːn/
UK /ˌhær.ɪ.kəʊ ˈbiːn/
Danh từ
đậu haricot, đậu trắng
a small white bean, often used in baked beans
Ví dụ:
•
She used haricot beans to make a hearty stew.
Cô ấy dùng đậu haricot để làm món hầm thịnh soạn.
•
Baked beans are typically made from haricot beans.
Đậu nướng thường được làm từ đậu haricot.
Từ liên quan: