Nghĩa của từ harried trong tiếng Việt
harried trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harried
US /ˈher.id/
UK /ˈhær.id/
Tính từ
bận rộn, mệt mỏi, bị quấy rầy
feeling or looking strained as a result of having too many demands made on one; harassed
Ví dụ:
•
The harried mother tried to juggle her crying baby and a ringing phone.
Người mẹ bận rộn cố gắng xoay sở giữa đứa con đang khóc và chiếc điện thoại đang reo.
•
He looked harried after a long day of meetings.
Anh ấy trông mệt mỏi sau một ngày dài họp hành.
Từ liên quan: