Nghĩa của từ harvesting trong tiếng Việt

harvesting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

harvesting

US /ˈhɑːr.vəst.ɪŋ/
UK /ˈhɑː.vɪst.ɪŋ/

Danh từ

1.

thu hoạch, khai thác

the act or process of gathering a crop or other natural resource

Ví dụ:
The farmers are busy with the wheat harvesting.
Nông dân đang bận rộn với việc thu hoạch lúa mì.
Sustainable timber harvesting is crucial for forest conservation.
Việc khai thác gỗ bền vững rất quan trọng đối với bảo tồn rừng.
2.

thu thập, tập hợp

the process of collecting data or information

Ví dụ:
Data harvesting from social media can raise privacy concerns.
Việc thu thập dữ liệu từ mạng xã hội có thể gây ra lo ngại về quyền riêng tư.
The company specializes in lead harvesting for marketing campaigns.
Công ty chuyên về việc thu thập khách hàng tiềm năng cho các chiến dịch tiếp thị.