Nghĩa của từ hastening trong tiếng Việt
hastening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hastening
US /ˈheɪs.nɪŋ/
UK /ˈheɪs.nɪŋ/
Động từ
vội vã, thúc đẩy
to be quick to do something; to move or act quickly
Ví dụ:
•
She was hastening to finish her work before the deadline.
Cô ấy đang vội vã hoàn thành công việc trước thời hạn.
•
The news of the accident hastened their departure.
Tin tức về vụ tai nạn đã thúc đẩy sự ra đi của họ.
Từ liên quan: