Nghĩa của từ hats trong tiếng Việt
hats trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hats
US /hæts/
UK /hæts/
Danh từ số nhiều
mũ
a covering for the head, often with a brim and worn for protection or fashion
Ví dụ:
•
She has a collection of vintage hats.
Cô ấy có một bộ sưu tập mũ cổ điển.
•
The children wore colorful party hats.
Những đứa trẻ đội mũ tiệc tùng đầy màu sắc.
Từ liên quan: