Nghĩa của từ haunches trong tiếng Việt

haunches trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

haunches

US /ˈhɔːn.tʃɪz/
UK /ˈhɔːn.tʃɪz/

Danh từ số nhiều

đùi sau, mông

the upper part of an animal's hind leg, especially the thigh and buttock, used for sitting or crouching

Ví dụ:
The dog sat on its haunches, patiently waiting for a treat.
Con chó ngồi xổm trên đùi sau, kiên nhẫn chờ đợi một món ăn.
The cat crouched low on its haunches, ready to pounce.
Con mèo cúi thấp trên đùi sau, sẵn sàng vồ mồi.
Từ liên quan: