Nghĩa của từ "have a fever" trong tiếng Việt
"have a fever" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a fever
US /hæv ə ˈfiːvər/
UK /hæv ə ˈfiːvə/
Cụm từ
bị sốt, có sốt
to have a body temperature that is higher than normal, usually as a symptom of illness
Ví dụ:
•
I think I have a fever; I feel very warm.
Tôi nghĩ tôi bị sốt; tôi cảm thấy rất nóng.
•
The child started to cough and have a fever last night.
Đứa trẻ bắt đầu ho và bị sốt vào tối qua.
Từ liên quan: