Nghĩa của từ "have confidence in" trong tiếng Việt

"have confidence in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

have confidence in

US /hæv ˈkɑnfɪdəns ɪn/
UK /hæv ˈkɒnfɪdəns ɪn/

Thành ngữ

tin tưởng vào, có niềm tin vào

to believe that someone or something is good and can be trusted

Ví dụ:
I have confidence in her ability to lead the team.
Tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo đội của cô ấy.
Do you still have confidence in the government?
Bạn còn tin tưởng vào chính phủ không?