Nghĩa của từ "have faith in" trong tiếng Việt
"have faith in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have faith in
US /hæv feɪθ ɪn/
UK /hæv feɪθ ɪn/
Thành ngữ
có niềm tin vào, tin tưởng vào
to believe in the reliability, truth, or ability of someone or something
Ví dụ:
•
You need to have faith in yourself and your abilities.
Bạn cần có niềm tin vào bản thân và khả năng của mình.
•
I still have faith in humanity, despite everything.
Tôi vẫn có niềm tin vào nhân loại, bất chấp mọi thứ.
Từ liên quan: