Nghĩa của từ "have supper" trong tiếng Việt
"have supper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have supper
US /hæv ˈsʌpər/
UK /hæv ˈsʌpər/
Cụm từ
ăn tối, dùng bữa tối
to eat the evening meal
Ví dụ:
•
We usually have supper around 7 PM.
Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối.
•
The children need to have supper before their bedtime story.
Các con cần ăn tối trước khi nghe kể chuyện đi ngủ.