Nghĩa của từ havoc trong tiếng Việt

havoc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

havoc

US /ˈhæv.ək/
UK /ˈhæv.ək/

Danh từ

sự tàn phá, sự hỗn loạn, sự hủy hoại

widespread destruction or disorder

Ví dụ:
The storm caused widespread havoc throughout the region.
Cơn bão đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng khắp khu vực.
The sudden power outage created havoc in the city.
Sự cố mất điện đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn trong thành phố.
Từ liên quan: