Nghĩa của từ hdd trong tiếng Việt
hdd trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hdd
US /ˌeɪtʃ.diːˈdiː/
UK /ˌeɪtʃ.diːˈdiː/
Từ viết tắt
ổ đĩa cứng, HDD
Hard Disk Drive: a device that stores data on a computer
Ví dụ:
•
My computer's HDD is almost full, I need to upgrade.
Ổ cứng máy tính của tôi gần đầy rồi, tôi cần nâng cấp.
•
Many new laptops now use SSDs instead of traditional HDDs for faster performance.
Nhiều máy tính xách tay mới hiện sử dụng SSD thay vì ổ cứng HDD truyền thống để có hiệu suất nhanh hơn.