Nghĩa của từ headbutt trong tiếng Việt
headbutt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headbutt
US /ˈhɛdˌbʌt/
UK /ˈhɛdˌbʌt/
Động từ
húc đầu, đánh đầu
to hit someone or something with your head
Ví dụ:
•
The angry ram tried to headbutt the fence.
Con cừu đực giận dữ cố gắng húc đầu vào hàng rào.
•
He was ejected from the game for headbutting an opponent.
Anh ta bị đuổi khỏi trận đấu vì húc đầu đối thủ.
Danh từ
cú húc đầu, cú đánh đầu
an act of hitting someone or something with your head
Ví dụ:
•
The player received a red card for a deliberate headbutt.
Cầu thủ nhận thẻ đỏ vì cú húc đầu cố ý.
•
He gave his opponent a quick headbutt during the brawl.
Anh ta đã húc đầu đối thủ một cách nhanh chóng trong cuộc ẩu đả.