Nghĩa của từ "healthy diet" trong tiếng Việt
"healthy diet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
healthy diet
US /ˈhel.θi ˈdaɪ.ət/
UK /ˈhel.θi ˈdaɪ.ət/
Cụm từ
chế độ ăn uống lành mạnh
a way of eating that includes a variety of nutritious foods in appropriate amounts to maintain health and well-being
Ví dụ:
•
Eating a healthy diet is crucial for preventing many diseases.
Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để phòng ngừa nhiều bệnh.
•
She made significant changes to her lifestyle, including adopting a more healthy diet.
Cô ấy đã thực hiện những thay đổi đáng kể trong lối sống của mình, bao gồm việc áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Từ liên quan: