Nghĩa của từ heard trong tiếng Việt
heard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heard
US /hɜrd/
UK /hɜːd/
Thì quá khứ
nghe, đã nghe
past tense and past participle of hear
Ví dụ:
•
I heard a strange noise outside.
Tôi nghe thấy một tiếng động lạ bên ngoài.
•
Have you heard the news?
Bạn đã nghe tin tức chưa?
Từ liên quan: