Nghĩa của từ heartbreaker trong tiếng Việt

heartbreaker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heartbreaker

US /ˈhɑːrtˌbreɪ.kɚ/
UK /ˈhɑːtˌbreɪ.kər/

Danh từ

1.

kẻ làm tan nát trái tim, người phụ tình

a person who is very attractive but who is irresponsible in emotional relationships and often causes great sadness to others

Ví dụ:
He was known as a charming heartbreaker, leaving a trail of broken relationships behind him.
Anh ta được biết đến là một kẻ làm tan nát trái tim quyến rũ, để lại sau lưng một chuỗi các mối quan hệ đổ vỡ.
She was a beautiful heartbreaker who never stayed with one person for long.
Cô ấy là một kẻ làm tan nát trái tim xinh đẹp, không bao giờ ở bên một người lâu.
2.

nỗi đau lòng, sự thất vọng

something that causes great disappointment or sadness

Ví dụ:
The team's loss in the final was a real heartbreaker for the fans.
Thất bại của đội trong trận chung kết là một nỗi đau lòng thực sự đối với người hâm mộ.
The documentary about the lost puppies was a real heartbreaker.
Bộ phim tài liệu về những chú chó con bị lạc là một nỗi đau lòng thực sự.