Nghĩa của từ heartland trong tiếng Việt

heartland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heartland

US /ˈhɑːrt.lænd/
UK /ˈhɑːt.lænd/

Danh từ

trung tâm, vùng lõi

the central or most important part of a country, region, or area

Ví dụ:
The Midwest is often considered the heartland of America.
Vùng Trung Tây thường được coi là trung tâm của Mỹ.
The rebellion started in the mountainous heartland of the country.
Cuộc nổi dậy bắt đầu ở vùng trung tâm miền núi của đất nước.