Nghĩa của từ "hearty meal" trong tiếng Việt

"hearty meal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hearty meal

US /ˈhɑːr.ti miːl/
UK /ˈhɑː.ti miːl/

Cụm từ

bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn no nê

a large, satisfying, and nutritious meal

Ví dụ:
After a long hike, we enjoyed a hearty meal at the local inn.
Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn tại quán trọ địa phương.
My grandmother always prepares a hearty meal when we visit.
Bà tôi luôn chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn khi chúng tôi đến thăm.