Nghĩa của từ heathland trong tiếng Việt
heathland trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heathland
US /ˈhiːθ.lənd/
UK /ˈhiːθ.lənd/
Danh từ
vùng đất hoang, đất hoang
open uncultivated land with heather, gorse, and coarse grasses
Ví dụ:
•
The wild ponies roamed freely across the vast heathland.
Những con ngựa hoang tự do lang thang khắp vùng đất hoang rộng lớn.
•
Conservation efforts are being made to protect the rare species found on the local heathland.
Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài quý hiếm được tìm thấy trên vùng đất hoang địa phương.