Nghĩa của từ heaviness trong tiếng Việt

heaviness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heaviness

US /ˈhev.i.nəs/
UK /ˈhev.i.nəs/

Danh từ

1.

sự nặng nề, trọng lượng

the quality or state of being heavy

Ví dụ:
The heaviness of the box made it difficult to lift.
Độ nặng của chiếc hộp khiến nó khó nâng lên.
She felt the heaviness of the blanket on her legs.
Cô cảm thấy sự nặng nề của chiếc chăn trên chân mình.
2.

nỗi buồn, sự nghiêm trọng, sự nặng nề

a feeling of sadness or seriousness

Ví dụ:
A heaviness in her heart told her something was wrong.
Một nỗi buồn trong lòng mách bảo cô rằng có điều gì đó không ổn.
The heaviness of the atmosphere after the news was palpable.
Sự nặng nề của không khí sau tin tức là điều có thể cảm nhận được.