Nghĩa của từ heck trong tiếng Việt
heck trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heck
US /hek/
UK /hek/
Từ cảm thán
chết tiệt, quái gì
used to express mild annoyance, surprise, or emphasis
Ví dụ:
•
Oh, heck! I forgot my keys.
Ôi, chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.
•
What the heck are you doing?
Bạn đang làm cái quái gì vậy?
Danh từ
a euphemism for 'hell'
Ví dụ:
•
Go to heck!
Đi xuống địa ngục đi!
•
What the heck is going on?
Chuyện quái gì đang xảy ra vậy?
Trạng từ
quái gì, một chút nào
used for emphasis, often to express surprise or frustration
Ví dụ:
•
Why the heck did you do that?
Tại sao bạn lại làm cái quái gì đó?
•
I don't care a heck about it.
Tôi không quan tâm một chút nào về điều đó.