Nghĩa của từ heckle trong tiếng Việt
heckle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heckle
US /ˈhek.əl/
UK /ˈhek.əl/
Động từ
la ó, ngắt lời
to interrupt and annoy a public speaker or performer with questions, taunts, or insults
Ví dụ:
•
The audience began to heckle the comedian after a few bad jokes.
Khán giả bắt đầu la ó diễn viên hài sau vài câu đùa dở.
•
It's rude to heckle a speaker during a serious presentation.
Thật thô lỗ khi la ó một diễn giả trong một buổi thuyết trình nghiêm túc.