Nghĩa của từ hedonistic trong tiếng Việt
hedonistic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hedonistic
US /ˌhiː.d.ənˈɪs.tɪk/
UK /ˌhed.ənˈɪs.tɪk/
Tính từ
hưởng thụ, khoái lạc
engaged in the pursuit of pleasure; sensually self-indulgent
Ví dụ:
•
His lifestyle was notoriously hedonistic, filled with parties and luxury.
Lối sống của anh ta nổi tiếng là hưởng thụ, đầy rẫy tiệc tùng và xa hoa.
•
She adopted a more hedonistic approach to her vacation, focusing on relaxation and indulgence.
Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận hưởng thụ hơn cho kỳ nghỉ của mình, tập trung vào sự thư giãn và nuông chiều bản thân.
Từ liên quan: