Nghĩa của từ heedful trong tiếng Việt
heedful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heedful
US /ˈhiːd.fəl/
UK /ˈhiːd.fəl/
Tính từ
chú ý, cẩn thận
paying careful attention to something or someone
Ví dụ:
•
She was very heedful of her parents' advice.
Cô ấy rất chú ý đến lời khuyên của cha mẹ.
•
The driver was heedful of the slippery road conditions.
Người lái xe đã chú ý đến điều kiện đường trơn trượt.
Từ liên quan: