Nghĩa của từ heightening trong tiếng Việt

heightening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heightening

US /ˈhaɪtənɪŋ/
UK /ˈhaɪtənɪŋ/

Danh từ

sự gia tăng, sự tăng cường, sự làm cho cao hơn

the action of making or becoming more intense or severe

Ví dụ:
The recent events led to a heightening of tensions in the region.
Các sự kiện gần đây đã dẫn đến sự gia tăng căng thẳng trong khu vực.
There was a noticeable heightening of security measures after the incident.
Có sự tăng cường đáng kể các biện pháp an ninh sau vụ việc.
Từ liên quan: