Nghĩa của từ "herniated disc" trong tiếng Việt
"herniated disc" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
herniated disc
US /ˌhɝːni.eɪ.t̬ɪd ˈdɪsk/
UK /ˌhɜː.ni.eɪ.tɪd ˈdɪsk/
Danh từ
thoát vị đĩa đệm
a condition in which a spinal disc ruptures, causing its soft center to push out through a tear in the tougher exterior, often leading to pain, numbness, or weakness in the affected area
Ví dụ:
•
He suffered a herniated disc after lifting a heavy box incorrectly.
Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm sau khi nâng hộp nặng sai cách.
•
Surgery may be required for severe cases of herniated disc.
Phẫu thuật có thể được yêu cầu đối với các trường hợp thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng.
Từ liên quan: