Nghĩa của từ "hero worship" trong tiếng Việt
"hero worship" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hero worship
US /ˈhɪroʊ ˌwɜːrʃɪp/
UK /ˈhɪərəʊ ˌwɜːʃɪp/
Danh từ
sùng bái anh hùng, thần tượng hóa
excessive admiration for someone
Ví dụ:
•
His hero worship of the rock star was almost obsessive.
Sự sùng bái anh hùng của anh ấy đối với ngôi sao nhạc rock gần như là ám ảnh.
•
She outgrew her childhood hero worship of the pop singer.
Cô ấy đã vượt qua sự sùng bái anh hùng thời thơ ấu đối với ca sĩ nhạc pop.