Nghĩa của từ hierarchical trong tiếng Việt
hierarchical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hierarchical
US /ˌhaɪˈrɑːr.kɪ.kəl/
UK /ˌhaɪəˈrɑː.kɪ.kəl/
Tính từ
phân cấp, thứ bậc
of the nature of a hierarchy; arranged in order of rank
Ví dụ:
•
The company has a strict hierarchical structure.
Công ty có một cấu trúc phân cấp chặt chẽ.
•
The military operates on a highly hierarchical system.
Quân đội hoạt động theo một hệ thống phân cấp cao.