Nghĩa của từ "high maintenance" trong tiếng Việt
"high maintenance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high maintenance
US /ˌhaɪ ˈmeɪn.tə.nəns/
UK /ˌhaɪ ˈmeɪn.tə.nəns/
Tính từ
tốn kém để bảo trì, khó chiều
needing a lot of attention, money, or effort to keep in good condition
Ví dụ:
•
That car is too high maintenance for me; it's always in the shop.
Chiếc xe đó quá tốn kém để bảo trì đối với tôi; nó luôn ở trong tiệm sửa chữa.
•
She's a bit high maintenance, always needing expensive gifts and fancy dinners.
Cô ấy hơi khó chiều, luôn cần những món quà đắt tiền và bữa tối sang trọng.