Nghĩa của từ "high paid" trong tiếng Việt
"high paid" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high paid
US /ˈhaɪ ˌpeɪd/
UK /ˈhaɪ ˌpeɪd/
Tính từ
lương cao, có thu nhập cao
receiving a large salary
Ví dụ:
•
She got a high-paid job in the tech industry.
Cô ấy có một công việc lương cao trong ngành công nghệ.
•
Many people aspire to high-paid positions.
Nhiều người khao khát những vị trí lương cao.
Từ liên quan: