Nghĩa của từ hillock trong tiếng Việt

hillock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hillock

US /ˈhɪl.ək/
UK /ˈhɪl.ək/

Danh từ

gò đất, đồi nhỏ

a small hill or mound

Ví dụ:
We sat on a grassy hillock to watch the sunset.
Chúng tôi ngồi trên một gò đất đầy cỏ để ngắm hoàng hôn.
The ancient burial ground was marked by several small hillocks.
Khu chôn cất cổ xưa được đánh dấu bằng một số gò đất nhỏ.