Nghĩa của từ hindering trong tiếng Việt
hindering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hindering
US /ˈhɪn.dər.ɪŋ/
UK /ˈhɪn.dər.ɪŋ/
Động từ
cản trở, gây khó khăn, ngăn chặn
making it difficult for someone to do something or for something to happen
Ví dụ:
•
The bad weather is hindering our progress.
Thời tiết xấu đang cản trở tiến độ của chúng tôi.
•
Lack of funding is hindering the research.
Thiếu kinh phí đang cản trở nghiên cứu.