Nghĩa của từ "hissing sound" trong tiếng Việt
"hissing sound" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hissing sound
US /ˈhɪsɪŋ saʊnd/
UK /ˈhɪsɪŋ saʊnd/
Danh từ
tiếng rít, tiếng xì
a sibilant sound like that of the letter 's', often made by snakes, steam, or air escaping from a small opening
Ví dụ:
•
The snake made a loud hissing sound as it coiled.
Con rắn phát ra tiếng rít lớn khi cuộn mình.
•
We heard a faint hissing sound coming from the old radiator.
Chúng tôi nghe thấy tiếng rít yếu ớt phát ra từ bộ tản nhiệt cũ.
Từ liên quan: