Nghĩa của từ hoarseness trong tiếng Việt
hoarseness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hoarseness
US /ˈhɔːrs.nəs/
UK /ˈhɔːs.nəs/
Danh từ
khàn tiếng, giọng khàn
a rough or harsh quality of voice, often due to a sore throat or overuse of the vocal cords
Ví dụ:
•
He suffered from hoarseness after shouting at the concert.
Anh ấy bị khàn tiếng sau khi la hét ở buổi hòa nhạc.
•
The doctor recommended rest for her hoarseness.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi để chữa khàn tiếng.