Nghĩa của từ "hoity toity" trong tiếng Việt
"hoity toity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hoity toity
US /ˌhɔɪ.t̬iˈtɔɪ.t̬i/
UK /ˌhɔɪ.tiˈtɔɪ.ti/
Tính từ
kiêu căng, kiêu kỳ, trịch thượng
haughty or snobbish; pretentious
Ví dụ:
•
She has a rather hoity-toity attitude towards people she considers beneath her.
Cô ấy có thái độ khá kiêu căng đối với những người mà cô ấy cho là thấp kém hơn mình.
•
I don't like his hoity-toity mannerisms.
Tôi không thích những cử chỉ kiêu căng của anh ta.