Nghĩa của từ "hold onto" trong tiếng Việt

"hold onto" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hold onto

US /hoʊld ˈɒntuː/
UK /həʊld ˈɒntuː/

Cụm động từ

1.

giữ lại, nắm giữ

to keep something; to not give or throw something away

Ví dụ:
You should hold onto your old photos; they're precious memories.
Bạn nên giữ lại những bức ảnh cũ của mình; chúng là những kỷ niệm quý giá.
Make sure to hold onto the receipt in case you need to return it.
Hãy chắc chắn giữ lại hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại.
2.

bám vào, giữ chặt

to maintain a grip on something; to not let go

Ví dụ:
Hold onto the railing, the stairs are slippery.
Hãy bám vào tay vịn, cầu thang trơn trượt.
She had to hold onto her hat in the strong wind.
Cô ấy phải giữ chặt mũ trong gió mạnh.
3.

giữ vững, tin tưởng vào

to maintain belief in something, especially when facing difficulties

Ví dụ:
It's important to hold onto hope during challenging times.
Điều quan trọng là phải giữ vững hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
Despite the setbacks, she continued to hold onto her dreams.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn tiếp tục giữ vững ước mơ của mình.