Nghĩa của từ "hole punch" trong tiếng Việt
"hole punch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hole punch
US /ˈhoʊl ˌpʌntʃ/
UK /ˈhəʊl ˌpʌntʃ/
Danh từ
đục lỗ, máy đục lỗ
a device used to make holes in paper or other materials
Ví dụ:
•
I need a hole punch to organize these documents in a binder.
Tôi cần một cái đục lỗ để sắp xếp các tài liệu này vào bìa hồ sơ.
•
Can you pass me the hole punch, please?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đục lỗ được không?
Từ liên quan: