Nghĩa của từ "holy grail" trong tiếng Việt
"holy grail" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
holy grail
US /ˌhoʊ.li ˈɡreɪl/
UK /ˌhəʊ.li ˈɡreɪl/
Danh từ
chén thánh, mục tiêu tối thượng
something that is extremely difficult to find or achieve
Ví dụ:
•
Finding a cure for cancer is often referred to as the holy grail of medicine.
Tìm ra phương pháp chữa ung thư thường được gọi là chén thánh của y học.
•
For many scientists, discovering extraterrestrial life is the ultimate holy grail.
Đối với nhiều nhà khoa học, việc khám phá sự sống ngoài Trái Đất là chén thánh tối thượng.
Từ liên quan: