Nghĩa của từ "home life" trong tiếng Việt
"home life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
home life
US /ˈhoʊm ˌlaɪf/
UK /ˈhəʊm ˌlaɪf/
Danh từ
cuộc sống gia đình, đời sống gia đình
the life that a person lives at home with their family
Ví dụ:
•
His difficult home life affected his performance at school.
Cuộc sống gia đình khó khăn của anh ấy đã ảnh hưởng đến thành tích học tập ở trường.
•
She tries to maintain a good balance between her work and home life.
Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Từ liên quan: