Nghĩa của từ "home phone" trong tiếng Việt
"home phone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
home phone
US /ˈhoʊm ˌfoʊn/
UK /ˈhəʊm ˌfəʊn/
Danh từ
điện thoại bàn, điện thoại cố định
a telephone in a person's home, as opposed to a mobile phone or a work phone
Ví dụ:
•
Please call me on my home phone if it's urgent.
Vui lòng gọi cho tôi qua điện thoại bàn nếu khẩn cấp.
•
I don't have a mobile, only a home phone.
Tôi không có điện thoại di động, chỉ có điện thoại bàn.