Nghĩa của từ "home stretch" trong tiếng Việt
"home stretch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
home stretch
US /ˌhoʊm ˈstretʃ/
UK /ˌhəʊm ˈstretʃ/
Danh từ
chặng cuối, giai đoạn cuối
the final part of an activity or process
Ví dụ:
•
We're on the home stretch now, just a few more days until the project is finished.
Chúng ta đang ở chặng cuối rồi, chỉ còn vài ngày nữa là dự án hoàn thành.
•
After hours of hiking, we were finally on the home stretch to the summit.
Sau nhiều giờ đi bộ đường dài, cuối cùng chúng tôi cũng đã ở chặng cuối để lên đến đỉnh.