Nghĩa của từ "homogenized dairy" trong tiếng Việt
"homogenized dairy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
homogenized dairy
US /həˈmɑːdʒənaɪzd ˈdeəri/
UK /həˈmɒdʒənaɪzd ˈdeəri/
Danh từ
sữa đồng hóa, sản phẩm sữa đồng hóa
dairy products, especially milk, that have been processed to break down fat globules, preventing the cream from separating
Ví dụ:
•
Most supermarkets sell homogenized dairy products.
Hầu hết các siêu thị đều bán các sản phẩm sữa đã được đồng hóa.
•
She prefers homogenized dairy milk for her coffee.
Cô ấy thích sữa đã được đồng hóa cho cà phê của mình.
Từ liên quan: