Nghĩa của từ honorarium trong tiếng Việt

honorarium trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

honorarium

US /ˌɑː.nəˈrer.i.əm/
UK /ˌɒn.əˈreə.ri.əm/

Danh từ

thù lao, tiền công

a payment given for professional services that are rendered nominally without charge

Ví dụ:
The guest speaker received an honorarium for their presentation.
Diễn giả khách mời đã nhận được thù lao cho bài thuyết trình của họ.
Many non-profit organizations offer a small honorarium to volunteers for their time and effort.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận cung cấp một khoản thù lao nhỏ cho các tình nguyện viên vì thời gian và công sức của họ.