Nghĩa của từ "hook shaped" trong tiếng Việt
"hook shaped" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hook shaped
US /hʊk ʃeɪpt/
UK /hʊk ʃeɪpt/
Tính từ
hình móc câu, có hình móc
curved like a hook
Ví dụ:
•
The bird's beak was distinctly hook-shaped, perfect for tearing meat.
Mỏ của con chim rõ ràng là hình móc câu, hoàn hảo để xé thịt.
•
He used a small, hook-shaped tool to retrieve the fallen key.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ nhỏ hình móc câu để lấy lại chiếc chìa khóa bị rơi.
Từ liên quan: